1. Van màng kép inox vi sinh là gì?
Van màng kép inox vi sinh là loại van sử dụng màng đàn hồi để đóng mở và kiểm soát dòng chảy trong hệ thống đường ống vi sinh. Van có thân được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt gia công nhẵn, phù hợp với các dây chuyền sản xuất yêu cầu cao về vệ sinh và độ sạch của lưu chất.
Đặc điểm của loại van này là sử dụng bộ màng kép làm bộ phận đóng mở và làm kín, thay cho cơ cấu bi hoặc đĩa van thông thường. Khi vận hành, màng được nâng lên để lưu chất đi qua hoặc ép xuống bề mặt làm kín trong thân van để chặn dòng chảy. Đồng thời, bộ màng ngăn cách lưu chất với các chi tiết truyền động phía trên, hạn chế nguy cơ rò rỉ ra bên ngoài.
Van màng kép inox vi sinh thường được lắp đặt trên các đường ống vận chuyển nguyên liệu và dung dịch trong ngành thực phẩm, đồ uống, chế biến sữa, dược phẩm và mỹ phẩm. Sản phẩm phù hợp với những vị trí cần kiểm soát dòng chảy, duy trì độ kín và đáp ứng yêu cầu vệ sinh trong quá trình sản xuất.

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của van màng kép inox vi sinh
Van màng kép inox vi sinh sử dụng cơ cấu tay quay kết hợp với trục van để điều khiển màng đóng mở dòng chảy. Bộ màng được lắp giữa thân van và cụm điều khiển phía trên, vừa thực hiện chức năng làm kín, vừa ngăn cách lưu chất với các chi tiết truyền động.
2.1. Cấu tạo của van màng kép inox vi sinh
Van màng kép inox vi sinh được cấu tạo từ các bộ phận chính sau:
- Thân van: Được chế tạo từ inox 316L, bên trong có đường dẫn lưu chất và gờ làm kín để màng van ép xuống khi đóng. Bề mặt tiếp xúc với lưu chất được gia công nhẵn, giúp hạn chế bám đọng và thuận tiện cho quá trình vệ sinh. Hai đầu thân van được thiết kế dạng kết nối clamp vi sinh, thuận tiện cho việc lắp đặt và tháo rời van khỏi hệ thống đường ống.
- Màng van: Sử dụng màng kép gồm hai lớp PTFE và EPDM. Lớp PTFE tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, có khả năng kháng hóa chất và hạn chế bám dính. Lớp EPDM nằm phía sau có độ đàn hồi tốt, giúp nâng đỡ lớp PTFE và hỗ trợ quá trình đóng mở. Màng van đồng thời làm kín tại vị trí liên kết giữa thân van và nắp van, ngăn cách lưu chất với cơ cấu truyền động phía trên.
- Trục van: Được bố trí bên trong cụm nắp van, liên kết với tay quay và bộ phận ép màng. Khi tay quay được xoay, trục van truyền chuyển động để nâng hoặc hạ bộ phận ép màng, từ đó thay đổi vị trí đóng mở của màng van.
- Tay quay: Có dạng núm vặn bằng nhựa màu đen, với các rãnh xung quanh giúp người vận hành dễ cầm nắm và thao tác. Tay quay được liên kết với trục van, cho phép điều khiển quá trình đóng mở bằng cách xoay theo chiều tương ứng.
2.2. Nguyên lý hoạt động của van màng kép inox vi sinh
Van màng kép inox vi sinh hoạt động dựa trên chuyển động nâng hạ của màng thông qua cơ cấu tay quay và trục van. Màng van vừa làm kín tại vị trí đóng dòng chảy, vừa tạo lớp ngăn cách giữa lưu chất và môi trường bên ngoài, giúp hạn chế rò rỉ và phù hợp với các quy trình sản xuất yêu cầu vô trùng.
Quá trình đóng mở van diễn ra như sau:
- Khi đóng van: Người vận hành xoay tay quay theo chiều đóng, trục van đẩy bộ phận ép màng di chuyển xuống. Lực ép khiến màng uốn cong và áp sát vào gờ làm kín ở giữa thân van, chặn hoàn toàn đường lưu chất. Thiết kế giữa thân van và bộ phận ép màng giúp hạn chế tình trạng màng bị nén quá mức khi đóng.
- Khi mở van: Xoay tay quay theo chiều ngược lại, trục van nâng bộ phận ép màng lên, kéo màng tách khỏi gờ làm kín. Khoảng thông bên trong thân van được mở ra, cho phép lưu chất di chuyển qua van.
Trong suốt quá trình vận hành, bộ màng luôn ngăn cách lưu chất với các chi tiết truyền động phía trên, không tạo đường rò rỉ trực tiếp qua trục van ra môi trường bên ngoài. Đây là đặc điểm giúp van màng được sử dụng trong các hệ thống đường ống vi sinh có yêu cầu cao về độ kín và vệ sinh.
3. Đặc điểm của màng kép PTFE + EPDM trong van màng inox vi sinh
Điểm đặc trưng của van màng kép inox vi sinh nằm ở màng làm kín được kết hợp từ hai lớp vật liệu PTFE và EPDM. Mỗi lớp có đặc tính và chức năng riêng, giúp bộ màng vừa có khả năng kháng hóa chất, vừa đảm bảo độ đàn hồi cần thiết trong quá trình đóng mở van.
Cấu tạo, đặc tính và khả năng chịu nhiệt của từng lớp màng như sau:
- Lớp PTFE (Teflon): Nằm ở phía tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, có khả năng kháng nhiều loại hóa chất, ít bám dính và có hệ số ma sát thấp. PTFE có khả năng chịu nhiệt lên đến 260°C trong điều kiện phù hợp, đồng thời giúp hạn chế tác động của lưu chất lên lớp EPDM phía sau.
- Lớp EPDM: Nằm phía sau lớp PTFE, có độ đàn hồi và khả năng phục hồi biến dạng tốt, với mức chịu nhiệt thông thường khoảng 135°C. Lớp EPDM đóng vai trò nâng đỡ, phân bố lực ép từ cơ cấu đóng mở và hỗ trợ lớp PTFE uốn cong khi màng di chuyển.
- Sự kết hợp giữa hai lớp màng: Lớp PTFE tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, còn lớp EPDM phía sau hỗ trợ độ đàn hồi và phân bố lực ép, giúp bộ màng đóng mở linh hoạt và tạo độ kín khi tiếp xúc với gờ làm kín trong thân van. Mặc dù PTFE có khả năng chịu nhiệt cao, nhiệt độ làm việc của van còn phụ thuộc vào lớp EPDM và kết cấu bộ màng. Theo thông số kỹ thuật của sản phẩm, van màng kép inox vi sinh có dải nhiệt độ làm việc từ -20°C đến 150°C.
Lưu ý: Khả năng kháng hóa chất của PTFE không đồng nghĩa với việc bộ màng kép phù hợp với mọi loại lưu chất. Khi sử dụng với hóa chất có tính ăn mòn mạnh hoặc trong điều kiện nhiệt độ cao, cần kiểm tra khả năng tương thích của cả PTFE và EPDM, đồng thời đối chiếu giới hạn áp suất và nhiệt độ của van hoàn chỉnh.

4. Thông số kỹ thuật và bảng kích thước van màng kép inox vi sinh
Van màng kép inox vi sinh sử dụng cơ cấu điều khiển bằng tay quay, bộ màng làm kín PTFE + EPDM và hai đầu kết nối clamp. Sản phẩm có nhiều kích thước để phù hợp với các hệ thống đường ống vi sinh trong ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.
4.1. Thông số kỹ thuật của van màng kép inox vi sinh
Các thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm gồm:
- Vật liệu thân van: Inox 316L.
- Vật liệu màng van: Màng kép PTFE + EPDM.
- Kiểu điều khiển: Tay quay thủ công.
- Kiểu kết nối: Clamp vi sinh hai đầu.
- Kích thước: DN6 – DN65.
- Áp suất làm việc tối đa: 10 bar.
- Dải nhiệt độ làm việc: -20°C đến 150°C.
- Xuất xứ: Trung Quốc.
4.2. Bảng kích thước van màng kép inox vi sinh
Bảng dưới đây thể hiện kích thước van màng kép inox vi sinh điều khiển bằng tay quay, kết nối clamp. Các thông số A, B và H được tính bằng mm.

| Kích thước DN | Kích thước inch | A (mm) | B (mm) | H (mm) |
|---|---|---|---|---|
| DN6 | 1/4″ | 72,0 | 34 | 74,5/79,5 |
| DN8 | 3/8″ | 72,0 | 34 | 74,5/79,5 |
| DN10 | 1/2″ | 72,0 | 34 | 74,5/79,5 |
| DN15 | 3/4″ | 108,0 | 34 | 90,5/99,5 |
| DN20 | — | 118,0 | 50,5 | 111,5/122 |
| DN25 | 1″ | 127,0 | 50,5 | 111,5/122 |
| DN32 | 1 1/4″ | 146,0 | 50,5 | 131,0/148,5 |
| DN40 | 1 1/2″ | 160,0 | 50,5 | 131,0/148,5 |
| DN50 | 2″ | 190,0 | 64 | 160,5/187 |
| DN65 | 2 1/2″ | 216,0 | 91 | 199/228 |
Lưu ý: Bảng kích thước trên chỉ mang tính chất tham khảo. Kích thước thực tế có thể thay đổi tùy theo từng mẫu van và nhà sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ Inox Viettech để được tư vấn và xác nhận kích thước chính xác trước khi đặt hàng.
5. Biểu đồ lưu lượng của van màng kép inox vi sinh
Biểu đồ lưu lượng của van màng kép inox vi sinh thể hiện mối quan hệ giữa độ mở van (%) và hệ số lưu lượng Kv tương ứng với từng kích thước. Thông qua biểu đồ, người sử dụng có thể xác định sự thay đổi khả năng lưu thông của van khi điều chỉnh mức độ mở.
Biểu đồ được xây dựng với môi trường thử nghiệm là nước ở nhiệt độ 20°C. Các đường cong thể hiện hệ số Kv của từng kích thước van, với giá trị tại độ mở 100% như sau:

Cách đọc biểu đồ:
- Trục ngang: Thể hiện độ mở của van, tính theo tỷ lệ phần trăm (%), từ trạng thái đóng đến mở hoàn toàn.
- Trục dọc: Thể hiện hệ số lưu lượng Kv, biểu thị khả năng lưu thông của van.
- Các đường cong: Thể hiện sự thay đổi hệ số Kv theo độ mở của từng kích thước van.
Quan sát biểu đồ cho thấy, khi độ mở tăng, hệ số Kv cũng tăng theo. Tuy nhiên, mức tăng không đồng đều. Hệ số Kv tăng nhanh ở giai đoạn đầu, sau đó tăng chậm dần khi van gần mở hoàn toàn. Đường cong của van có kích thước lớn nằm cao hơn, tương ứng với khả năng lưu thông lớn hơn tại cùng độ mở.
Lưu ý: Các đường cong thể hiện sự thay đổi Kv theo độ mở chỉ mang tính tham khảo. Riêng giá trị Kv tại độ mở 100% là giá trị được xác định cho từng kích thước van. Các số liệu này thuộc mẫu van trong biểu đồ, không áp dụng chung cho tất cả van màng vi sinh.
6. Ưu điểm và ứng dụng của van màng kép inox vi sinh
Van màng kép inox vi sinh có thiết kế phù hợp với các hệ thống đường ống yêu cầu cao về vệ sinh và khả năng kiểm soát dòng chảy. Nhờ sử dụng bộ màng PTFE + EPDM kết hợp với cơ cấu đóng mở bằng tay quay, van có thể thực hiện cả chức năng đóng mở hoàn toàn và điều chỉnh lưu lượng trong quá trình vận hành.
6.1. Ưu điểm của van màng kép inox vi sinh
Những ưu điểm nổi bật của sản phẩm gồm:
- Khả năng làm kín tốt: Bộ màng PTFE + EPDM ép sát vào gờ làm kín trong thân van để chặn dòng chảy. Đồng thời, màng ngăn cách lưu chất với trục van và cơ cấu truyền động phía trên, giúp hạn chế nguy cơ rò rỉ ra môi trường bên ngoài.
- Khả năng kháng hóa chất: Lớp PTFE tiếp xúc trực tiếp với lưu chất có khả năng kháng nhiều loại hóa chất và hạn chế bám dính. Lớp EPDM phía sau hỗ trợ độ đàn hồi, giúp màng duy trì khả năng đóng mở và làm kín.
- Đóng mở và điều chỉnh lưu lượng: Cơ cấu tay quay cho phép thay đổi độ mở của màng, đáp ứng cả nhu cầu đóng ngắt dòng chảy và điều chỉnh lưu lượng theo yêu cầu vận hành.
- Thuận tiện cho quá trình vệ sinh: Thân van có bề mặt tiếp xúc lưu chất được gia công nhẵn. Kết cấu màng ngăn cách lưu chất với các chi tiết truyền động, giúp giảm những vị trí khó làm sạch bên trong van.
- Phù hợp với lưu chất chứa hạt: Đường dẫn lưu chất không có cơ cấu bi hoặc đĩa quay như van bi vi sinh và van bướm vi sinh, giúp van có khả năng xử lý một số loại dung dịch chứa hạt nhỏ hoặc thành phần lơ lửng, tùy thuộc vào kích thước và tính chất của hạt.
- Hạn chế hình thành túi khí: Đặc điểm đường dẫn lưu chất của van màng giúp giảm nguy cơ xuất hiện các vùng tích tụ khí trong quá trình điều chỉnh dòng chảy. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào hướng lắp đặt và điều kiện vận hành.
- Kết nối clamp thuận tiện: Hai đầu clamp vi sinh giúp việc tháo lắp, kiểm tra và bảo trì van dễ dàng hơn khi cần vệ sinh hoặc thay thế bộ màng.
6.2. Ứng dụng của van màng kép inox vi sinh
Van màng kép inox vi sinh được sử dụng trong các hệ thống vận chuyển và kiểm soát lưu chất yêu cầu vệ sinh cao, đặc biệt là những quy trình sản xuất trong ngành dược phẩm. Khả năng đóng mở, điều chỉnh lưu lượng và kết cấu thuận tiện vệ sinh giúp sản phẩm phù hợp với nhiều vị trí trên đường ống công nghệ.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Ngành dược phẩm: Sử dụng trên đường ống vận chuyển dung dịch dược phẩm, nguyên liệu lỏng và nước tinh khiết trong các quy trình sản xuất yêu cầu kiểm soát vệ sinh nghiêm ngặt.
- Quy trình sản xuất vô trùng: Ứng dụng tại các vị trí cần đóng mở hoặc điều chỉnh dòng chảy trong hệ thống vô trùng. Việc sử dụng phải đi kèm với cấu hình van, phương pháp lắp đặt và quy trình vệ sinh đáp ứng yêu cầu của hệ thống.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Lắp đặt trên đường ống vận chuyển nước, dung dịch pha chế và nguyên liệu thực phẩm dạng lỏng, tại những vị trí cần kiểm soát lưu lượng và thuận tiện làm sạch.
- Ngành chế biến sữa: Sử dụng để đóng mở hoặc điều chỉnh dòng chảy của sữa và các dung dịch phối trộn trong dây chuyền sản xuất.
- Ngành mỹ phẩm: Phù hợp với hệ thống vận chuyển nguyên liệu lỏng, dung dịch mỹ phẩm và các hỗn hợp có tính chất tương thích với vật liệu màng.
- Hệ thống xử lý dung dịch chứa hạt: Sử dụng để kiểm soát dòng chảy của một số loại dung dịch có hạt nhỏ hoặc thành phần lơ lửng, trong giới hạn cho phép của kết cấu van.

7. So sánh van màng kép và van màng đơn inox vi sinh
Van màng kép và van màng đơn inox vi sinh đều sử dụng màng đàn hồi để đóng mở dòng chảy, đồng thời ngăn cách lưu chất với trục van và cơ cấu điều khiển phía trên. Tuy nhiên, sự khác biệt chính nằm ở cấu tạo và vật liệu màng làm kín, từ đó ảnh hưởng đến khả năng kháng hóa chất, độ đàn hồi, nhiệt độ làm việc và chi phí sử dụng.
- Van màng kép inox vi sinh: Sử dụng bộ màng gồm hai lớp PTFE + EPDM. Lớp PTFE tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, có khả năng kháng nhiều loại hóa chất và hạn chế bám dính. Lớp EPDM phía sau hỗ trợ độ đàn hồi, giúp bộ màng biến dạng và làm kín trong quá trình đóng mở. Nhiệt độ làm việc của van từ -20°C đến 150°C.
- Van màng đơn inox vi sinh: Sử dụng một lớp màng silicone, trực tiếp tiếp xúc với lưu chất và thực hiện chức năng đóng mở. Silicone có độ đàn hồi tốt, giúp màng ép sát vào gờ làm kín bên trong thân van. Nhiệt độ làm việc tối đa của sản phẩm là 120°C.
Dưới đây là bảng so sánh các đặc điểm chính của hai loại van:
| Tiêu chí | Van màng kép inox vi sinh | Van màng đơn inox vi sinh |
|---|---|---|
| Cấu tạo màng | Hai lớp PTFE + EPDM | Một lớp silicone |
| Vật liệu tiếp xúc lưu chất | PTFE | Silicone |
| Độ đàn hồi | EPDM hỗ trợ lớp PTFE | Đàn hồi trực tiếp từ silicone |
| Khả năng kháng hóa chất | Kháng nhiều loại hóa chất nhờ PTFE | Phụ thuộc khả năng tương thích của silicone |
| Cơ chế làm kín | PTFE kết hợp lớp đệm EPDM | Màng silicone ép trực tiếp vào gờ làm kín |
| Nhiệt độ tối đa | 150°C | 120°C |
| Chi phí thay màng | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
10. Địa chỉ cung cấp van màng kép inox vi sinh
Inox Viettech là đơn vị cung cấp van màng kép inox vi sinh phục vụ các hệ thống đường ống trong ngành dược phẩm, thực phẩm, đồ uống và những dây chuyền sản xuất yêu cầu cao về vệ sinh.
Sản phẩm sử dụng thân van inox 304 hoặc inox 316L, kết hợp bộ màng kép PTFE + EPDM và cơ cấu điều khiển bằng tay quay. Van có hai đầu kết nối clamp vi sinh, dải kích thước từ DN6 đến DN65, phù hợp với nhiều vị trí lắp đặt trên hệ thống đường ống công nghệ.
Khi lựa chọn van màng kép inox vi sinh tại Inox Viettech, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn thông số kỹ thuật: Hỗ trợ lựa chọn kích thước, vật liệu thân van và kiểu kết nối phù hợp với đường ống.
- Kiểm tra điều kiện làm việc: Đối chiếu áp suất, nhiệt độ và tính chất lưu chất để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Cung cấp thông tin kích thước: Hỗ trợ xác nhận kích thước thực tế của van trước khi đặt hàng và lắp đặt.
- Hỗ trợ chứng từ: Tư vấn cung cấp CO, CQ theo hồ sơ sản phẩm và xuất hóa đơn VAT theo quy định.
- Báo giá sản phẩm: Cung cấp thông tin giá bán theo kích thước, vật liệu và số lượng đặt hàng.
Để được tư vấn và nhận báo giá van màng kép inox vi sinh, quý khách có thể liên hệ trực tiếp với Inox Viettech. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ kiểm tra thông số và lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu sử dụng thực tế.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
11. Câu hỏi thường gặp về van màng kép inox vi sinh
Van màng kép PTFE + EPDM có sử dụng được với hóa chất ăn mòn không?
Có thể, tùy thuộc vào loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ làm việc. Lớp PTFE tiếp xúc trực tiếp với lưu chất có khả năng kháng nhiều loại axit, kiềm và dung môi hóa học. Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng tương thích của cả PTFE, EPDM và các bộ phận khác trong van trước khi sử dụng.
Van màng kép có phù hợp với hệ thống CIP và SIP không?
Van màng vi sinh có kết cấu thuận tiện cho quá trình vệ sinh tại chỗ (CIP). Đối với tiệt trùng tại chỗ (SIP), cần xác nhận cấu hình van có đáp ứng nhiệt độ, áp suất và thời gian tiệt trùng hay không. Riêng sản phẩm đang đề cập có nhiệt độ làm việc tối đa 150°C, vì vậy cần đối chiếu thông số thực tế của quy trình trước khi sử dụng.
Van màng kép có thể sử dụng với dung dịch chứa hạt rắn không?
Có thể sử dụng với một số dung dịch chứa hạt nhỏ hoặc thành phần lơ lửng. Thiết kế đóng mở bằng màng giúp hạn chế một số vị trí dễ mắc kẹt hạt so với cơ cấu bi hoặc đĩa quay. Tuy nhiên, hạt cứng, sắc nhọn hoặc có tính mài mòn cao có thể làm hỏng bề mặt màng. Cần kiểm tra kích thước và tính chất hạt trước khi lựa chọn.
Vì sao van màng kép vẫn bị rò rỉ dù đã đóng hoàn toàn?
Nguyên nhân có thể do màng bị rách, biến dạng, cặn bẩn bám trên gờ làm kín hoặc cơ cấu ép màng hoạt động không đúng. Khi xuất hiện rò rỉ, cần cô lập van, xả hết áp suất trong đường ống và kiểm tra tình trạng bộ màng. Không nên tiếp tục siết tay quay quá lực vì có thể khiến màng hư hỏng nặng hơn.
Vì sao lớp PTFE chịu nhiệt đến 260°C nhưng van màng kép chỉ làm việc tối đa 150°C?
Mức chịu nhiệt 260°C là đặc tính của vật liệu PTFE trong điều kiện phù hợp, không phải nhiệt độ làm việc của toàn bộ van. Bộ màng kép còn có lớp EPDM và chịu ảnh hưởng từ kết cấu lắp ghép, áp suất và điều kiện vận hành. Theo thông số sản phẩm, van màng kép inox vi sinh có nhiệt độ làm việc tối đa 150°C, không nên sử dụng vượt quá giới hạn này.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.