1. Mặt bích JIS 10K inox 304 là gì?
Mặt bích JIS 10K inox 304 là phụ kiện kết nối đường ống được chế tạo từ inox 304 theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản, với cấp áp suất danh nghĩa 10K. Sản phẩm thường được lắp tại các vị trí cần liên kết đường ống với van, máy bơm, thiết bị hoặc giữa các đoạn ống với nhau bằng bu lông.
So với mặt bích thép thông thường, việc sử dụng inox 304 giúp mặt bích có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường làm việc, đặc biệt là các hệ thống nước, khí, dầu và đường ống công nghiệp có yêu cầu độ bền cao. Bề mặt inox cũng dễ vệ sinh và duy trì trạng thái sử dụng ổn định trong thời gian dài.
Mặt bích JIS 10K inox 304 được sử dụng khá phổ biến tại Việt Nam do nhiều loại van, máy bơm và thiết bị công nghiệp nhập khẩu từ Nhật Bản hoặc châu Á sử dụng chuẩn kết nối JIS. Khi lắp đặt đúng cùng tiêu chuẩn và cùng kích thước danh nghĩa, việc kết nối, tháo lắp và bảo trì hệ thống sẽ thuận tiện hơn so với các mối nối cố định.

2. Cấu tạo của mặt bích JIS 10K inox 304
Mặt bích JIS 10K inox 304 được gia công dạng tròn nguyên khối từ inox 304, với kích thước và bố trí lỗ theo quy cách JIS 10K. Về cơ bản, sản phẩm gồm 3 phần chính:
- Phần thân bích: Là phần tạo nên toàn bộ kết cấu của mặt bích, có độ dày và đường kính ngoài thay đổi theo từng kích thước DN. Thân bích là khu vực chịu lực chính khi mặt bích được siết chặt bằng bu lông.
- Hệ thống lỗ bu lông: Các lỗ được bố trí cân đối xung quanh mặt bích theo vòng tâm tiêu chuẩn. Đây là vị trí để lắp bu lông, giúp cố định hai mặt bích với nhau hoặc ghép mặt bích với van, máy bơm và các thiết bị khác trên đường ống.
- Lỗ trung tâm: Nằm ở giữa mặt bích, có kích thước phù hợp với đường kính danh nghĩa của đường ống. Phần lỗ này tạo không gian để lưu chất đi qua và kết nối với đường ống; riêng mặt bích mù sẽ không có lỗ trung tâm do được dùng để bịt kín đầu tuyến.

3. Thông số kỹ thuật mặt bích JIS 10K inox 304
Thông số của mặt bích JIS 10K thay đổi theo từng kích thước DN, đặc biệt ở các yếu tố như đường kính ngoài, vòng tâm lỗ bu lông, số lượng lỗ, đường kính lỗ và độ dày mặt bích. Đây là những thông số cần đối chiếu khi lắp với van, máy bơm hoặc các thiết bị sử dụng cùng tiêu chuẩn JIS 10K.
3.1. Thông số sản phẩm
- Tên sản phẩm: Mặt bích JIS 10K
- Vật liệu: Inox 304
- Tiêu chuẩn: JIS 10K
- Kích thước: DN10 – DN600
- Cấp áp suất danh nghĩa: 10K
- Kiểu kết nối: Bu lông kết hợp gioăng làm kín
- Ứng dụng: Nước, khí, dầu, xử lý nước và các hệ thống đường ống công nghiệp
3.2. Bảng kích thước mặt bích JIS 10K
Bảng kích thước dưới đây thể hiện các thông số cơ bản của mặt bích JIS 10K từ DN10 đến DN600, đơn vị tính là mm.
Trong đó:
- DN: Đường kính danh nghĩa của mặt bích.
- d: Đường kính trong của mặt bích.
- D: Đường kính ngoài của mặt bích.
- C: Đường kính vòng tâm lỗ bu lông (PCD).
- No.: Số lượng lỗ bu lông.
- h: Đường kính lỗ bu lông.
- t: Độ dày mặt bích.
| DN | d | D | C | No. | h | t |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DN10 | 17.8 | 90 | 65 | 4 | 15 | 12 |
| DN15 | 22.2 | 95 | 70 | 4 | 15 | 12 |
| DN20 | 27.7 | 100 | 75 | 4 | 15 | 14 |
| DN25 | 34.5 | 125 | 90 | 4 | 19 | 16 |
| DN32 | 43.2 | 135 | 100 | 4 | 19 | 16 |
| DN40 | 49.1 | 140 | 105 | 4 | 19 | 16 |
| DN50 | 61.1 | 155 | 120 | 4 | 19 | 16 |
| DN65 | 77.1 | 175 | 140 | 4 | 19 | 18 |
| DN80 | 89.1 | 185 | 150 | 4 | 19 | 18 |
| DN90 | 102.6 | 195 | 160 | 4 | 19 | 18 |
| DN100 | 115.4 | 210 | 175 | 8 | 19 | 18 |
| DN125 | 141.2 | 250 | 210 | 8 | 23 | 22 |
| DN150 | 166.6 | 280 | 240 | 8 | 23 | 22 |
| DN175 | 192.1 | 300 | 265 | 12 | 23 | 22 |
| DN200 | 218.0 | 330 | 290 | 12 | 23 | 22 |
| DN250 | 269.5 | 400 | 355 | 12 | 25 | 24 |
| DN300 | 320.0 | 445 | 400 | 16 | 25 | 24 |
| DN350 | 358.0 | 490 | 445 | 16 | 25 | 26 |
| DN400 | 409.0 | 560 | 510 | 16 | 27 | 26 |
| DN450 | 460.0 | 620 | 570 | 20 | 27 | 28 |
| DN500 | 511.0 | 675 | 625 | 20 | 31 | 28 |
| DN550 | 562.0 | 740 | 685 | 20 | 31 | 30 |
| DN600 | 613.0 | 795 | 740 | 24 | 31 | 30 |
4. Đặc điểm của vật liệu inox 304 trên mặt bích JIS 10K
Đối với mặt bích JIS 10K, inox 304 không chỉ đóng vai trò tạo khả năng chống gỉ mà còn phải đảm bảo đủ độ bền để thân bích chịu được lực siết bu lông và duy trì ổn định tại vị trí kết nối. Đây cũng là lý do inox 304 được sử dụng rất phổ biến cho các hệ thống đường ống công nghiệp thông thường.
Một số đặc điểm đáng chú ý của vật liệu inox 304 khi sử dụng để chế tạo mặt bích gồm:
- Hàm lượng Crom khoảng 18 – 20%: Lượng Crom tương đối cao giúp hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt inox, hạn chế quá trình oxy hóa khi tiếp xúc với không khí, nước và môi trường có độ ẩm cao. Nhờ đó, mặt bích inox 304 có khả năng chống gỉ tốt mà không cần phủ thêm lớp sơn bảo vệ như mặt bích thép carbon.
- Hàm lượng Niken khoảng 8 – 10,5%: Niken giúp ổn định cấu trúc Austenitic của inox 304, đồng thời duy trì độ dẻo và độ dai tốt cho vật liệu. Đối với mặt bích, đặc tính này giúp thân bích chịu lực siết bu lông tốt hơn và hạn chế nguy cơ nứt giòn khi lắp đặt đúng kỹ thuật.
- Độ bền cơ học tương đối cao: SUS304 có giới hạn chảy tham chiếu từ khoảng 205 MPa và độ bền kéo từ khoảng 520 MPa. Đây là mức cơ tính phù hợp để chế tạo các chi tiết đường ống phải chịu tải như mặt bích, giúp thân bích duy trì hình dạng và độ ổn định của bề mặt ghép nối trong quá trình vận hành.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều lưu chất thông dụng: Inox 304 làm việc tốt với nước sạch, nước xử lý, khí nén, dầu và nhiều môi trường công nghiệp có mức độ ăn mòn không quá cao. Điều này giúp mặt bích JIS 10K inox 304 có phạm vi sử dụng rộng trong các hệ thống đường ống nhà máy, cấp thoát nước và xử lý nước.
- Không cần xử lý bề mặt chống gỉ thường xuyên: Khác với mặt bích thép carbon có thể phải sơn hoặc mạ để bảo vệ bề mặt, inox 304 có khả năng chống oxy hóa tự nhiên. Đây là lợi thế đáng kể tại những vị trí thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm hoặc cần tháo lắp, bảo trì định kỳ.
- Có giới hạn khi làm việc trong môi trường chloride cao: Inox 304 không có thành phần Molypden bổ sung như inox 316, vì vậy khả năng chống ăn mòn rỗ sẽ kém hơn khi tiếp xúc lâu dài với nước biển, nước muối hoặc dung dịch có hàm lượng chloride cao. Với những điều kiện này, mặt bích inox 316 thường là lựa chọn phù hợp hơn.

5. Mặt bích JIS 10K inox 304 được sử dụng ở đâu?
Mặt bích JIS 10K inox 304 thường được sử dụng tại những vị trí cần tạo mối nối tháo lắp giữa đường ống với van, máy bơm hoặc thiết bị sử dụng cùng chuẩn JIS 10K. Trong thực tế, sản phẩm xuất hiện nhiều ở các hệ thống có thiết bị nguồn gốc Nhật Bản hoặc châu Á, nơi chuẩn kết nối JIS được sử dụng khá phổ biến.
Một số vị trí và hệ thống thường sử dụng gồm:
- Hệ thống cấp thoát nước và xử lý nước: Dùng để nối đường ống với van bướm, van cổng, van một chiều, máy bơm hoặc cụm thiết bị xử lý. Inox 304 phù hợp với nước sạch, nước kỹ thuật và nhiều hệ thống xử lý nước thông thường nhờ khả năng chống gỉ tốt.
- Đầu hút và đầu đẩy của máy bơm: Mặt bích được lắp tại vị trí kết nối máy bơm với đường ống, giúp có thể tháo bơm ra để bảo trì hoặc thay thế mà không phải cắt đường ống. Trường hợp máy bơm có sẵn đầu bích JIS 10K thì cần sử dụng mặt bích cùng DN và cùng tiêu chuẩn để lắp khớp.
- Các vị trí lắp van công nghiệp: Được sử dụng nhiều với van bướm, van bi, van cổng, van cầu hoặc van một chiều có đầu nối JIS 10K. Đây là một trong những ứng dụng thực tế phổ biến nhất vì van thường cần được tháo ra định kỳ để kiểm tra hoặc thay thế.
- Hệ thống khí nén và đường ống khí công nghiệp: Phù hợp với các tuyến khí có áp suất làm việc nằm trong giới hạn cho phép của hệ thống. Kết nối mặt bích giúp việc tháo lắp máy nén, bình chứa, van hoặc thiết bị trên đường ống thuận tiện hơn.
- Đường ống dầu và lưu chất công nghiệp thông thường: Inox 304 có thể sử dụng với nhiều loại dầu và lưu chất có mức độ ăn mòn không cao, đặc biệt tại các vị trí cần liên kết với bơm, van hoặc thiết bị đo.
- Đường ống trong nhà máy và dây chuyền sản xuất: Thường được bố trí tại các điểm cần tháo mở như đầu thiết bị, đoạn chuyển tiếp, khu vực bảo trì hoặc vị trí dự kiến thay đổi thiết bị về sau. Việc dùng mặt bích thay cho mối nối hàn cố định giúp giảm đáng kể công việc cắt và hàn lại đường ống khi sửa chữa.
- Các đầu chờ hoặc cuối tuyến: Với những vị trí chưa đưa vào sử dụng hoặc cần dự phòng để mở rộng sau này, có thể sử dụng mặt bích mù JIS 10K inox 304 để đóng kín. Khi cần đấu nối thêm, chỉ cần tháo mặt bích mù thay vì phải cắt bỏ phần đầu ống đã bịt.

6. Bộ ghép nối mặt bích JIS 10K inox 304 hoàn chỉnh gồm những gì?
Một mối nối mặt bích JIS 10K hoàn chỉnh thường gồm mặt bích ở hai đầu ghép, gioăng làm kín và bộ bu lông – đai ốc. Khi chọn theo bộ, các chi tiết cần đồng bộ với cùng kích thước DN để lắp vừa và tạo độ kín ổn định cho đường ống.
6.1. Mặt bích JIS 10K inox 304 ở hai đầu ghép
Ở vị trí nối hai đoạn đường ống, thông thường mỗi đầu ống sẽ được lắp một mặt bích JIS 10K inox 304. Hai mặt bích được đặt đối diện nhau, ở giữa có gioăng và bên ngoài được cố định bằng bộ bu lông – đai ốc.
Với vị trí nối đường ống vào van, máy bơm hoặc thiết bị đã có sẵn đầu bích JIS 10K, đầu bích của thiết bị sẽ đóng vai trò là một phía của mối nối. Khi đó chỉ cần chuẩn bị thêm mặt bích tương ứng ở phía đường ống.
Điểm cần kiểm tra thực tế là hai đầu ghép phải cùng DN, cùng chuẩn JIS 10K và trùng vòng tâm lỗ bu lông. Đặc biệt khi đấu nối vào van hoặc thiết bị cũ, nên kiểm tra lại PCD và số lỗ trước khi đặt hàng để tránh trường hợp cùng DN nhưng khác chuẩn mặt bích nên không thể bắt bu lông.

6.2. Gioăng làm kín mặt bích
Gioăng được đặt trực tiếp giữa hai bề mặt bích. Khi các bu lông được siết lại, gioăng bị nén và làm kín khe tiếp xúc, hạn chế nước, khí hoặc các lưu chất trong đường ống rò rỉ ra ngoài.
Hai loại thường được sử dụng gồm:
- Gioăng Teflon (PTFE): Thường có màu trắng, vật liệu tương đối cứng, bề mặt trơn và có khả năng kháng nhiều loại hóa chất tốt. Gioăng PTFE thích hợp với các hệ thống hóa chất, dung môi hoặc những vị trí yêu cầu vật liệu làm kín có khả năng chống ăn mòn cao.
- Gioăng cao su mặt bích: Thường có màu đen, mềm và có độ đàn hồi tốt nên dễ ép kín khi hai mặt bích được siết lại. Loại này được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước, khí và nhiều đường ống công nghiệp thông thường.
6.3. Bu lông và đai ốc lắp mặt bích JIS 10K
Bu lông và đai ốc giữ hai mặt bích lại với nhau và tạo lực ép cần thiết lên gioăng. Mỗi kích thước mặt bích JIS 10K sẽ sử dụng số lượng và size bu lông khác nhau, vì vậy có thể xác định trực tiếp theo DN như bảng dưới đây:
| DN | Số lỗ | Size bu lông |
|---|---|---|
| DN15 | 4 | M12 |
| DN20 | 4 | M12 |
| DN25 | 4 | M16 |
| DN32 | 4 | M16 |
| DN40 | 4 | M16 |
| DN50 | 4 | M16 |
| DN65 | 4 | M16 |
| DN80 | 4 | M16 |
| DN100 | 8 | M16 |
| DN125 | 8 | M20 |
| DN150 | 8 | M20 |
| DN200 | 12 | M20 |
| DN250 | 12 | M22 |
| DN300 | 16 | M22 |
| DN350 | 16 | M22 |
| DN400 | 16 | M24 |
| DN450 | 20 | M24 |
| DN500 | 20 | M24 |
| DN550 | 20 | M30 |
| DN600 | 24 | M30 |
10. Báo giá mặt bích JIS 10K inox 304
Ở thời điểm hiện tại, giá inox 304 trên thị trường vẫn duy trì tương đối ổn định và chưa có mức biến động mạnh như nhóm inox 316/316L. Vì vậy, giá mặt bích JIS 10K inox 304 giữa các đợt hàng hiện chưa có sự chênh lệch quá lớn. Tuy nhiên, đơn giá thực tế vẫn thay đổi theo kích thước DN, loại mặt bích, trọng lượng sản phẩm, số lượng đặt mua và giá nguyên liệu tại từng thời điểm.
Bảng dưới đây là mức giá tham khảo của mặt bích JIS 10K inox 304 theo từng kích thước:
| Kích thước DN | Inch | Mặt bích rỗng (kg) | Mặt bích mù (kg) | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2″ | 0.30 | 0.40 | 56.000 |
| DN20 | 3/4″ | 0.37 | 0.50 | 71.000 |
| DN25 | 1″ | 0.45 | 0.60 | 97.000 |
| DN32 | 1 1/4″ | 0.78 | 0.90 | 111.000 |
| DN40 | 1 1/2″ | 0.83 | 1.00 | 119.000 |
| DN50 | 2″ | 1.07 | 1.40 | 144.000 |
| DN65 | 2 1/2″ | 1.49 | 2.00 | 191.000 |
| DN80 | 3″ | 1.99 | 2.70 | 231.000 |
| DN100 | 4″ | 2.39 | 3.70 | 279.000 |
| DN125 | 5″ | 3.23 | 5.20 | 443.000 |
| DN150 | 6″ | 4.41 | 7.50 | 585.000 |
| DN200 | 8″ | 6.33 | 12.20 | 715.000 |
| DN250 | 10″ | 9.45 | 19.30 | 1.310.000 |
| DN300 | 12″ | 10.30 | 24.30 | 1.640.000 |
| DN350 | 14″ | 14.00 | 33.20 | 1.995.000 |
| DN400 | 16″ | 16.90 | 41.90 | 2.795.000 |
| DN450 | 18″ | 21.60 | 53.00 | 3.695.000 |
| DN500 | 20″ | 23.10 | 61.90 | 4.852.000 |
| DN550 | 22″ | 30.30 | 81.20 | Liên hệ |
| DN600 | 24″ | 32.70 | 93.20 | Liên hệ |
| DN650 | 26″ | 35.90 | 106.90 | Liên hệ |
| DN700 | 28″ | 38.20 | 120.60 | Liên hệ |
| DN750 | 30″ | 48.70 | 150.50 | Liên hệ |
| DN800 | 32″ | 51.60 | 167.40 | Liên hệ |
| DN900 | 36″ | 61.10 | 218.10 | Liên hệ |
| DN1000 | 40″ | 70.50 | 277.30 | Liên hệ |
Qua bảng có thể thấy, giá mặt bích tăng khá rõ theo kích thước DN do đường kính, độ dày và khối lượng inox sử dụng đều tăng. Chẳng hạn, mặt bích rỗng DN50 có trọng lượng khoảng 1,07 kg, trong khi DN500 đã tăng lên khoảng 23,1 kg. Với mặt bích mù, trọng lượng còn lớn hơn do phần tâm được giữ kín hoàn toàn.
Một số yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá mặt bích JIS 10K inox 304 gồm:
- Kích thước DN: DN càng lớn thì khối lượng vật liệu và chi phí gia công càng cao.
- Mặt bích rỗng hay mặt bích mù: Cùng một DN nhưng mặt bích mù thường nặng hơn đáng kể nên giá cũng cao hơn.
- Trọng lượng và quy cách thực tế: Giá có thể chênh lệch giữa các lô hàng nếu độ dày hoặc trọng lượng thành phẩm khác nhau.
- Giá inox 304 tại thời điểm đặt hàng: Dù hiện tại thị trường khá ổn định, giá nguyên liệu vẫn có thể thay đổi theo từng giai đoạn.
- Số lượng đặt mua: Các đơn hàng công trình hoặc số lượng lớn thường được báo giá riêng theo tổng khối lượng và quy cách cần sử dụng.
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Với các kích thước lớn từ DN550 trở lên hoặc đơn hàng số lượng nhiều, khách hàng nên liên hệ trực tiếp Inox Viettech để kiểm tra hàng, xác nhận trọng lượng và nhận báo giá chính xác hơn.
8. Mua mặt bích JIS 10K inox 304 ở đâu?
Inox Viettech cung cấp mặt bích JIS 10K inox 304 cho các hệ thống đường ống công nghiệp, van, máy bơm và thiết bị sử dụng chuẩn kết nối JIS. Sản phẩm được cung cấp theo nhiều kích thước và kiểu mặt bích khác nhau, đáp ứng nhu cầu lắp mới, thay thế hoặc thi công hệ thống.
Một số lợi thế khi lựa chọn mặt bích JIS 10K tại Inox Viettech gồm:
- Đa dạng kích thước DN: Có nhiều quy cách từ đường ống kích thước nhỏ đến các hệ thống công nghiệp có đường kính lớn, thuận tiện khi cần đồng bộ nhiều vị trí trên cùng một hệ thống.
- Nhiều kiểu mặt bích để lựa chọn: Bao gồm mặt bích rỗng dùng cho kết nối đường ống, van và thiết bị; mặt bích mù dùng để bịt kín đầu ống, đầu chờ hoặc các vị trí cần cô lập trên hệ thống.
- Vật liệu inox 304 phù hợp cho nhiều môi trường sử dụng: Có khả năng chống gỉ, chống ăn mòn tốt, thích hợp cho hệ thống nước, khí nén, dầu, xử lý nước và nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
- Hỗ trợ kiểm tra đúng quy cách trước khi đặt hàng: Khách hàng có thể cung cấp DN, kiểu mặt bích, thông tin van hoặc thiết bị cần kết nối để được đối chiếu kích thước, hạn chế tình trạng nhầm tiêu chuẩn hoặc lắp không khớp.
- Đáp ứng đơn hàng dự án và số lượng lớn: Hỗ trợ báo giá theo số lượng, phù hợp cho nhà máy, đơn vị thi công, nhà thầu cơ điện và các công trình cần sử dụng nhiều mặt bích cùng quy cách.
- Chứng từ và giao hàng đầy đủ: Hỗ trợ hóa đơn VAT, CO-CQ theo yêu cầu và giao hàng trên toàn quốc, thuận tiện cho cả khách hàng mua lẻ lẫn các đơn hàng công trình.
Để nhận báo giá mặt bích JIS 10K inox 304, khách hàng chỉ cần cung cấp kích thước DN, loại mặt bích và số lượng cần sử dụng để Inox Viettech kiểm tra quy cách và báo giá phù hợp.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
9. Câu hỏi thường gặp về mặt bích JIS 10K
Mặt bích JIS 10K chịu áp suất bao nhiêu?
JIS 10K là cấp áp suất danh nghĩa theo tiêu chuẩn JIS, tương đương khoảng 10 bar ở điều kiện tham chiếu. Áp suất làm việc thực tế của hệ thống còn phụ thuộc vào nhiệt độ, vật liệu, gioăng và điều kiện vận hành.
Mặt bích JIS 10K có lắp được với van JIS 10K không?
Có. Nếu van và mặt bích cùng DN và cùng tiêu chuẩn JIS 10K thì có thể lắp ghép trực tiếp với nhau. Khi thay thế thiết bị cũ, vẫn nên kiểm tra lại kích thước kết nối để tránh nhầm sang tiêu chuẩn khác.
Mặt bích JIS 10K có lắp được với BS PN10 không?
Không phải tất cả kích thước đều có thể lắp lẫn. JIS 10K và BS PN10 là hai tiêu chuẩn khác nhau nên vòng tâm lỗ, số lượng lỗ hoặc đường kính lỗ bu lông có thể không giống nhau. Vì vậy cần đối chiếu bảng kích thước trước khi lắp.
Mặt bích JIS 10K có cần dùng gioăng làm kín không?
Có. Gioăng được đặt giữa hai mặt bích để tạo độ kín cho mối nối và hạn chế rò rỉ lưu chất. Tùy môi trường sử dụng có thể lựa chọn gioăng cao su, PTFE hoặc các loại vật liệu làm kín phù hợp khác.
Mặt bích JIS 10K inox 304 có dùng ngoài trời được không?
Có thể sử dụng ngoài trời nhờ inox 304 có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn khá tốt. Tuy nhiên, với môi trường ven biển, nước muối hoặc khu vực có hàm lượng chloride cao, nên cân nhắc sử dụng inox 316 để tăng khả năng chống ăn mòn.
Nên chọn mặt bích JIS 10K inox 304 hay inox 316?
Inox 304 phù hợp với phần lớn các hệ thống nước, khí, dầu và môi trường công nghiệp thông thường. Inox 316 phù hợp hơn khi hệ thống làm việc trong môi trường hóa chất, nước muối hoặc điều kiện có tính ăn mòn cao.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.