1. Bộ clamp hàn inox vi sinh là gì?
Bộ clamp hàn inox vi sinh là một dạng khớp nối tháo lắp nhanh, dùng để liên kết các đoạn ống hoặc thiết bị trong hệ thống đường ống inox vi sinh. Sản phẩm thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt tiếp xúc với lưu chất được đánh bóng đạt độ nhám thấp nhằm hạn chế bám dính và thuận tiện cho việc vệ sinh.
Về cấu tạo, một bộ clamp hàn hoàn chỉnh gồm hai ferrule hàn, một gioăng làm kín và một cùm kẹp clamp. Hai ferrule được hàn cố định vào đầu ống hoặc thiết bị cần kết nối, sau đó ghép lại với nhau thông qua gioăng và cùm. Khi cần tháo đường ống để vệ sinh, kiểm tra hoặc thay thiết bị, người vận hành chỉ cần nới tay vặn và mở cùm clamp mà không phải cắt hay hàn lại đường ống.
Nhờ kết cấu gọn, khả năng làm kín ổn định và thao tác tháo lắp nhanh chóng, bộ clamp hàn được sử dụng phổ biến tại các vị trí kết nối giữa đường ống với van inox vi sinh, bơm inox vi sinh và nhiều phụ kiện inox vi sinh khác, đặc biệt ở những điểm cần tháo ra vệ sinh hoặc kiểm tra thường xuyên.

2. Cấu tạo của bộ clamp hàn inox vi sinh
Một bộ clamp hàn inox vi sinh hoàn chỉnh gồm 3 thành phần: hai ferrule hàn, một gioăng làm kín và một cùm kẹp clamp. Mỗi thành phần đảm nhiệm một chức năng riêng, nhưng phải đồng bộ về kích thước và tiêu chuẩn DIN, SMS hoặc 3A thì mối nối mới đạt độ kín.
2.1. Hai mặt ferrule hàn
Ferrule là chi tiết kết nối trực tiếp với đường ống hoặc thiết bị. Một đầu ferrule được gia công theo kích thước để hàn vào ống, đầu còn lại tạo thành mặt clamp có vành côn để lắp gioăng và cùm kẹp. Kích thước ferrule theo tiêu chuẩn DIN có sẵn từ DN10 đến DN200, bề mặt tiếp xúc lưu chất được đánh bóng đạt độ nhám Ra ≤ 0.8µm để hạn chế bám cặn và dễ vệ sinh CIP/SIP.
Ferrule được chế tạo từ hai loại vật liệu chính:
- Inox 304: Chống gỉ tốt trong môi trường nước sạch, thực phẩm, đồ uống và hệ thống vi sinh thông thường, giá thành hợp lý.
- Inox 316L: Chống ăn mòn tốt hơn inox 304, phù hợp với hệ thống thường xuyên tiếp xúc hóa chất vệ sinh, lưu chất có tính ăn mòn nhẹ hoặc dây chuyền yêu cầu độ sạch cao hơn.
Lưu ý khi chọn ferrule: hai đầu ferrule cùng ghi một size nhưng khác tiêu chuẩn (DIN, SMS) có thể có đường kính mặt clamp không giống nhau. Nên xác định rõ ferrule đang dùng theo chuẩn nào trước khi mua thêm hoặc thay thế, tránh trường hợp lắp vào không khít dù cùng ghi chung một số size.
2.2. Gioăng clamp làm kín
Gioăng được đặt chính giữa hai mặt ferrule, có nhiệm vụ định tâm mối nối và ngăn lưu chất thoát ra ngoài. Khi cùm clamp được siết lại, hai ferrule ép vào gioăng, làm gioăng biến dạng trong giới hạn cho phép và tạo thành vùng làm kín liên tục quanh đường ống.
Các vật liệu gioăng clamp phổ biến gồm:
- Gioăng Silicone: Thường có màu trắng trong, mềm, dẻo và có độ đàn hồi tốt nên dễ tạo kín. Nhiệt độ làm việc khoảng -50°C đến 150°C, phù hợp với nước, khí và nhiều môi trường thông thường.
- Gioăng EPDM: Thường có màu đen, chất liệu cao su mềm dẻo, khả năng đàn hồi và làm kín tốt. Nhiệt độ làm việc khoảng -50°C đến 120°C, phù hợp với nước, axit loãng và kiềm loãng nhưng không thích hợp với xăng, dầu và dung môi hydrocarbon.
- Gioăng PTFE (Teflon): Thường có màu trắng đục, bề mặt cứng và độ đàn hồi thấp hơn Silicone, EPDM. PTFE nổi bật với khả năng kháng hóa chất và chịu nhiệt cao, phù hợp với axit, bazơ và nhiều môi trường có tính ăn mòn.
Gioăng là chi tiết hao mòn nhanh nhất trong bộ clamp. Trước mỗi lần lắp lại, cần kiểm tra gioăng còn đàn hồi tốt, không nứt, không chai cứng hay rạn mép, gioăng đã xuống cấp dù vẫn còn nguyên hình dạng vẫn có thể gây rò rỉ khi siết cùm.
2.3. Cùm kẹp clamp
Cùm clamp ôm quanh phần vành côn của hai ferrule. Khi siết tay vặn, rãnh bên trong cùm tạo lực kéo hai ferrule lại gần nhau, từ đó ép chặt gioăng nằm giữa hai mặt kết nối.
Cùm clamp thường được chế tạo từ inox 304. Tùy theo điều kiện làm việc, cùm được thiết kế theo các dạng:
- Cùm đôi: Gồm loại thường, sử dụng cho vị trí kết nối thông thường, không yêu cầu chịu áp lực cao; và loại dày, có phần thân dày hơn, phù hợp với hệ thống có rung động nhẹ hoặc nhiệt độ dao động lớn.
- Cùm 3 khúc: Sử dụng cho các đoạn nối yêu cầu khả năng chịu áp từ mức thông thường đến trung bình, nhờ 3 điểm liên kết giúp lực ép phân bố đều hơn quanh chu vi mối nối so với cùm đôi.
- Cùm chịu áp lực cao: Chuyên dùng cho các đoạn nối phải làm việc trong điều kiện áp suất cao, cấu tạo dày và chắc hơn để tránh bung hoặc biến dạng khi hệ thống chịu tải lớn.

3. Nguyên lý làm kín của bộ clamp hàn vi sinh
Bộ clamp hàn vi sinh tạo độ kín nhờ lực ép cơ học của cùm clamp lên hai mặt ferrule và gioăng nằm ở giữa. Trong đó, ferrule được hàn cố định vào hai đầu đường ống, còn gioăng và cùm clamp đảm nhiệm việc ghép nối và làm kín tại vị trí có thể tháo rời.
Quá trình làm kín diễn ra theo các bước sau:
-
- Hai ferrule được hàn vào đầu ống: Mỗi đầu đường ống được hàn với một ferrule để tạo thành hai mặt clamp đối diện nhau. Hai mặt này cần được căn đồng tâm và không cong vênh để gioăng được ép đều.
- Gioăng được đặt giữa hai mặt ferrule: Gioăng nằm đúng vị trí rãnh định tâm, tạo lớp vật liệu làm kín giữa hai bề mặt kim loại và ngăn lưu chất thoát ra ngoài.
- Cùm clamp ôm quanh hai ferrule: Khi lắp cùm, phần rãnh bên trong cùm giữ đồng thời hai mép ferrule và đưa chúng về đúng vị trí ghép nối.
- Siết đai ốc để tạo lực ép: Khi đai ốc được siết lại, cùm kéo hai ferrule ép sát vào gioăng. Gioăng bị nén vừa đủ quanh toàn bộ chu vi, từ đó hình thành vùng làm kín liên tục giữa hai đầu ống.
Độ kín của bộ clamp phụ thuộc chủ yếu vào độ phẳng và độ đồng tâm của hai ferrule, tình trạng gioăng và lực siết của cùm. Nếu ferrule bị lệch, gioăng chai cứng hoặc lắp sai vị trí thì lực ép sẽ không phân bố đều, làm tăng nguy cơ rò rỉ tại mối nối.
4. Thông số kỹ thuật và bảng kích thước bộ clamp hàn vi sinh
4.1. Thông số kỹ thuật
Thông số của bộ clamp hàn có thể thay đổi theo kích thước, tiêu chuẩn và nhà sản xuất. Cấu hình phổ biến gồm:
- Tên sản phẩm: Bộ clamp hàn inox vi sinh.
- Thành phần: Hai đầu ferrule hàn, một gioăng và một cùm clamp.
- Vật liệu ferrule: Inox 304, inox 316 hoặc inox 316L.
- Vật liệu cùm: Inox 304 hoặc inox 316.
- Vật liệu gioăng: Silicone, EPDM, PTFE hoặc Viton.
- Tiêu chuẩn kết nối: SMS, DIN, ISO, 3A hoặc tiêu chuẩn vi sinh tương ứng.
- Kiểu liên kết với ống: Hàn TIG.
- Kiểu tháo lắp: Siết nhanh bằng cùm clamp.
- Bề mặt ferrule: Được gia công và đánh bóng theo yêu cầu của hệ thống vi sinh.
- Môi trường sử dụng: Nước sạch, thực phẩm, đồ uống, sữa, bia, dược phẩm, mỹ phẩm và hóa chất phù hợp với vật liệu.
- Nhiệt độ làm việc: Phụ thuộc chủ yếu vào vật liệu gioăng.
- Áp suất làm việc: Phụ thuộc kích thước ferrule, loại cùm, vật liệu gioăng và điều kiện vận hành.
- Xuất xứ: Trung Quốc
4.2. Bảng kích thước bộ clamp hàn vi sinh
Bảng kích thước bộ clamp hàn thường được xây dựng theo các ký hiệu dưới đây:

| Size theo SMS và DIN | Đường kính ống D (mm) | Mặt clamp D1 (mm) | Chiều dài H (mm) |
|---|---|---|---|
| 1/2″ | 12.7 | 25 | 21 |
| — | 16 | 21 | |
| 3/4″ | 19 | 21 | |
| — | 16 | 34 | 21 |
| 3/4″ | 19 | 21 | |
| 1″ | 25 | 21 | |
| DN15 | 18 | 50.5 | 21 |
| — | 19 | 21 | |
| — | 21 | 21 | |
| DN20 | 22 | 21 | |
| 1″ | 25 | 21 | |
| — | 27 | 21 | |
| DN25 | 28 | 21 | |
| 1 1/4″ | 32 | 21 | |
| DN32 | 34 | 21 | |
| 1 1/2″ | 38 | 21 | |
| DN40 | 40 | 21 | |
| — | 42 | 21 | |
| — | 48 | 64 | 21 |
| 2″ | 51 | 21 | |
| DN50 | 52 | 21 | |
| — | 60 | 77.5 | 21 |
| 2 1/2″ | 63 | 21 | |
| DN65 | 70 | 91 | 21 |
| 3″ | 76 | 21 | |
| DN80 | 85 | 106 | 21 |
| 3.5″ | 89 | 21 | |
| 4″ | 102 | 119 | 21 |
| DN100 | 104 | 21 | |
| 4.5″ | 114 | 130 | 21 |
| 5″ – DN125 | 129 | 145 | 21 |
| — | 133 | 21 | |
| 5.5″ | 140 | 155 | 21 |
| 6″ – DN150 | 154 | 167 | 21 |
| — | 168 | 183 | 21 |
| 8″ – DN200 | 204 | 217 | 21 |
| — | 219 | 233 | 21 |
| 10″ – DN250 | 254 | 268 | 21 |
| — | 273 | 286 | 21 |
| 12″ – DN300 | 306 | 319 | 21 |
| — | 324 | 350 | 21 |
5. So sánh bộ clamp hàn vi sinh và mặt bích inox vi sinh
Trong hệ thống đường ống inox vi sinh, clamp hàn và mặt bích là hai giải pháp kết nối phổ biến nhất nhưng phục vụ những mục đích khác nhau. Bảng dưới đây so sánh chi tiết hai loại kết nối này theo từng tiêu chí kỹ thuật.
| Tiêu chí | Bộ clamp hàn inox vi sinh | Mặt bích vi sinh inox |
|---|---|---|
| Cấu tạo | 2 ferrule hàn + gioăng + cùm kẹp | 2 nửa bích (đực/cái) + gioăng O-ring + bộ bu lông |
| Cơ chế làm kín | Cùm siết ép hai ferrule vào gioăng | Bu lông siết ép hai nửa bích vào gioăng O-ring |
| Tốc độ tháo lắp | Rất nhanh — chỉ cần nới cùm | Chậm hơn — phải siết/tháo nhiều bu lông theo trình tự |
| Khả năng chịu rung, tải trọng | Thấp hơn, dễ xê dịch nếu rung mạnh | Cao hơn, phù hợp vị trí chịu rung hoặc treo thiết bị nặng |
| Không gian lắp đặt | Gọn, phù hợp vị trí chật hẹp | Cần không gian thao tác bu lông rộng hơn |
| Áp lực làm việc | 10–40 bar tùy loại cùm | 10–25 bar tùy kích thước (theo serie) |
| Vật liệu | Inox 304, inox 316L | Inox 304, inox 316L |
| Gioăng làm kín | Silicone, EPDM, PTFE | Silicon, EPDM, FKM |
| Tiêu chuẩn áp dụng | DIN, SMS, 3A | DIN 11853-2 (Hygienic), DIN 11864-2 (Aseptic) |
| Chi phí | Trung bình | Thường cao hơn clamp cùng kích thước |
| Tần suất tháo lắp phù hợp | Cao — vệ sinh, kiểm tra, thay thiết bị thường xuyên | Thấp — chủ yếu tháo theo đợt bảo trì định kỳ |
| Ứng dụng điển hình | Kết nối van, bơm, kính quan sát, bộ lọc, bồn tank | Vị trí lắp thiết bị nặng, đường ống chính, khu vực rung động |
6. Ưu điểm và hạn chế của bộ clamp hàn vi sinh
Bộ clamp hàn vi sinh được sử dụng phổ biến nhờ khả năng tháo lắp nhanh, kết cấu gọn và thuận tiện cho quá trình vệ sinh, bảo trì đường ống. Tuy nhiên, do mối nối được tạo thành từ ferrule, gioăng và cùm clamp nên hiệu quả làm việc vẫn phụ thuộc nhiều vào chất lượng mối hàn, tình trạng gioăng và điều kiện vận hành thực tế.
6.1. Ưu điểm
So với kết nối mặt bích hoặc hàn cố định hoàn toàn, bộ clamp hàn mang lại nhiều thuận lợi trong quá trình lắp đặt, kiểm tra và bảo trì hệ thống:
- Tháo lắp nhanh, không cần dụng cụ phức tạp: Chỉ cần nới đai ốc và mở cùm clamp là có thể tách hai đầu ferrule. Người vận hành không phải tháo nhiều bu lông như mặt bích hoặc cắt đường ống như mối hàn cố định, nhờ đó rút ngắn đáng kể thời gian bảo trì.
- Chiếm ít không gian lắp đặt: Cụm ferrule, gioăng và cùm có kết cấu tương đối gọn, không chiếm nhiều diện tích xung quanh đường ống. Điều này thuận lợi tại các vị trí có nhiều van, bơm hoặc thiết bị được bố trí gần nhau.
- Dễ kiểm tra và vệ sinh: Sau khi tháo cùm, mặt ferrule và gioăng được lộ hoàn toàn nên có thể quan sát trực tiếp tình trạng bám cặn, biến dạng hoặc hư hỏng. Việc vệ sinh thủ công và kiểm tra gioăng vì vậy cũng đơn giản hơn.
- Khả năng làm kín tốt: Khi hai ferrule được hàn đúng tâm, bề mặt không cong vênh và gioăng được lựa chọn đúng loại, cùm clamp tạo lực ép đều quanh chu vi, giúp gioăng tạo thành vùng kín liên tục giữa hai mặt ferrule.
- Dễ thay thế từng chi tiết: Gioăng và cùm clamp đều có thể thay riêng khi bị hư hỏng mà không cần cắt bỏ hai ferrule đã hàn vào đường ống. Nhờ đó, việc sửa chữa đơn giản hơn và giảm thời gian dừng hệ thống.
6.2. Hạn chế
Bên cạnh những ưu điểm về khả năng tháo lắp và vệ sinh, bộ clamp hàn vi sinh cũng có một số hạn chế cần lưu ý trong quá trình sử dụng:
- Khả năng chịu áp thấp hơn kết nối mặt bích inox vi sinh: Lực giữ của mối nối chủ yếu được tạo bởi cùm clamp ôm quanh hai mặt ferrule. Với hệ thống có áp suất cao hoặc thường xuyên xuất hiện xung áp, cần lựa chọn loại cùm chịu áp phù hợp thay vì sử dụng cùm clamp thông thường.
- Chất lượng mối hàn ferrule ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín: Nếu ferrule bị hàn lệch tâm hoặc biến dạng do nhiệt, hai mặt clamp sẽ không áp đều lên gioăng, từ đó có thể gây rò rỉ dù cùm đã được siết chặt.
- Gioăng là chi tiết dễ hao mòn: Gioăng thường xuyên chịu lực ép, nhiệt độ và tác động của lưu chất. Khi hệ thống tháo lắp nhiều hoặc làm việc ở nhiệt độ cao, gioăng có thể nhanh chai cứng, biến dạng hoặc mất độ đàn hồi.
- Không sử dụng cùm clamp để đỡ hoặc kéo lệch đường ống: Cùm clamp chỉ có nhiệm vụ giữ hai mặt ferrule và tạo lực ép lên gioăng. Hai đầu ống cần được căn chỉnh đúng tâm và có giá đỡ riêng trước khi lắp cùm.

7. Ứng dụng của bộ clamp hàn vi sinh
Bộ clamp hàn inox vi sinh được sử dụng tại những vị trí cần tạo mối nối kín nhưng vẫn phải tháo rời nhanh để vệ sinh, kiểm tra hoặc thay thế thiết bị. Hai đầu ferrule được hàn cố định vào đường ống hoặc thiết bị, trong khi phần gioăng và cùm clamp cho phép tháo mối nối mà không cần cắt hay hàn lại hệ thống.
- Kết nối hai đoạn ống inox vi sinh: Bộ clamp hàn thường được lắp tại các điểm chia đoạn trên tuyến ống dài, vị trí chuyển hướng hoặc khu vực cần tháo đường ống để vệ sinh. Cách kết nối này giúp kỹ thuật viên tách từng đoạn ống riêng biệt, thuận tiện kiểm tra bề mặt bên trong và xử lý cặn bám mà không ảnh hưởng đến toàn bộ tuyến.
- Kết nối van với đường ống: Các loại van bướm, van bi, van một chiều, van màng và van lấy mẫu có thể được lắp vào hệ thống thông qua bộ clamp hàn. Khi van cần thay gioăng, bảo dưỡng bộ truyền động hoặc thay mới, người vận hành chỉ cần mở cùm clamp để tháo van ra khỏi đường ống.
- Lắp đặt tại đầu hút và đầu đẩy của bơm: Trên bơm ly tâm vi sinh hoặc bơm lobe cánh khế, kết nối clamp giúp tháo bơm nhanh để vệ sinh buồng bơm, kiểm tra cánh bơm, phớt cơ khí hoặc sửa chữa thiết bị. Đây là vị trí thường xuyên cần bảo trì nên clamp thuận tiện hơn kết nối hàn cố định.
- Kết nối đường ống với bồn tank: Ferrule clamp có thể được hàn vào thân, nắp hoặc đáy bồn để lắp van xả, van lấy mẫu, quả cầu CIP, kính quan sát và các thiết bị phụ trợ. Thiết bị sau đó được liên kết bằng gioăng và cùm clamp, giúp tháo lắp nhanh mà không tác động đến phần ferrule đã hàn trên bồn.
- Lắp bộ lọc và thiết bị đo trên đường ống: Bộ clamp hàn được sử dụng để kết nối cốc lọc, bộ lọc chữ Y, kính quan sát, lưu lượng kế, đồng hồ đo và thiết bị trao đổi nhiệt. Các thiết bị này cần được tháo kiểm tra hoặc vệ sinh định kỳ nên mối nối clamp giúp rút ngắn thời gian bảo trì.
- Tạo điểm tháo rời trong hệ thống CIP và SIP: Mặc dù nhiều hệ thống được vệ sinh tự động, một số vị trí vẫn cần mở ra để kiểm tra gioăng, mặt ferrule hoặc tình trạng cặn bám. Bộ clamp hàn cho phép tiếp cận trực tiếp bề mặt tiếp xúc lưu chất, giúp kiểm soát độ sạch và phát hiện sớm các điểm làm kín đã xuống cấp.
Nhờ khả năng tháo lắp nhanh, bề mặt nhẵn và dễ vệ sinh, bộ clamp hàn được ứng dụng phổ biến trong các dây chuyền sản xuất sữa, bia, rượu, nước giải khát, thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, công nghệ sinh học, nước tinh khiết và hóa chất có yêu cầu kiểm soát độ sạch. Sản phẩm đặc biệt phù hợp tại những vị trí cần bảo trì thường xuyên nhưng vẫn phải duy trì khả năng làm kín ổn định cho đường lưu chất.

8. Những lỗi thường gặp khiến bộ clamp bị rò rỉ
Bộ clamp hàn vi sinh có khả năng làm kín tốt khi các chi tiết được lắp đúng vị trí và còn trong tình trạng tốt. Nếu xuất hiện rò rỉ tại mối nối, nguyên nhân thường đến từ ferrule, gioăng, cùm clamp hoặc cách lắp đặt chứ không chỉ do siết cùm chưa đủ chặt.
- Hai mặt ferrule bị lệch tâm: Khi hai đầu ống không thẳng hàng, gioăng bị ép lệch về một phía và không tạo được lực kín đồng đều quanh chu vi.
- Mặt ferrule bị cong vênh: Nhiệt trong quá trình hàn có thể làm ferrule biến dạng nhẹ. Khi hai mặt clamp không còn phẳng, gioăng sẽ không được ép đều và dễ xuất hiện điểm rò.
- Gioăng lắp sai vị trí: Gioăng bị lệch khỏi rãnh, xoắn hoặc kẹp mép sẽ làm vùng làm kín không liên tục, khiến lưu chất thoát ra ngoài khi hệ thống có áp suất.
- Gioăng bị chai cứng hoặc hư hỏng: Sau thời gian sử dụng, gioăng có thể mất đàn hồi, nứt, phồng hoặc biến dạng do nhiệt độ và hóa chất. Khi đó dù siết cùm chặt vẫn khó tạo độ kín như ban đầu.
- Cùm clamp siết chưa đủ hoặc siết quá mức: Siết quá lỏng khiến hai ferrule chưa ép đủ lên gioăng; ngược lại siết quá mạnh có thể làm gioăng biến dạng và giảm tuổi thọ.
- Bề mặt làm kín có cặn hoặc dị vật: Cặn sản phẩm, bụi bẩn hoặc phoi kim loại nằm giữa ferrule và gioăng sẽ tạo khe hở nhỏ, từ đó gây rò rỉ khi vận hành.
- Cùm clamp bị biến dạng hoặc hỏng ren: Cùm bị cong, mòn hoặc phần ren siết hư hỏng sẽ không tạo được lực ép đều quanh hai mặt ferrule, làm giảm khả năng làm kín của toàn bộ mối nối.
Khi phát hiện rò rỉ, không nên chỉ tiếp tục siết mạnh cùm mà cần tháo mối nối để kiểm tra đồng thời ferrule, gioăng và cùm clamp. Việc xác định đúng nguyên nhân sẽ giúp xử lý triệt để và tránh làm hỏng thêm các chi tiết của bộ clamp.
9. Địa chỉ mua bộ clamp hàn inox vi sinh
Bộ clamp hàn phải được lựa chọn đồng bộ giữa ferrule, gioăng và cùm clamp. Nếu chỉ dựa vào tên kích thước mà không kiểm tra đường kính ngoài ống và tiêu chuẩn, người mua rất dễ nhận nhầm sản phẩm, dẫn đến không thể hàn lắp hoặc mối nối bị rò rỉ.
Inox Viettech cung cấp bộ clamp hàn inox vi sinh với nhiều kích thước, vật liệu và tiêu chuẩn khác nhau, đáp ứng nhu cầu lắp mới cũng như thay thế trong hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và hóa chất. Bộ sản phẩm gồm đầy đủ hai đầu ferrule, gioăng và cùm clamp, giúp khách hàng thuận tiện đặt mua và đảm bảo các chi tiết tương thích với nhau.
Khách hàng khi đặt mua được hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn đúng kích thước theo đường kính ngoài của ống.
- Đối chiếu tiêu chuẩn SMS, DIN, ISO hoặc 3A.
- Cung cấp ferrule inox 304 và inox 316L.
- Lựa chọn gioăng Silicone, EPDM, PTFE hoặc Viton theo lưu chất.
- Có thể mua bộ hoàn chỉnh hoặc mua riêng từng chi tiết thay thế.
- Hỗ trợ kiểm tra kích thước theo ảnh, mẫu cũ hoặc bản vẽ.
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu.
- Hàng có sẵn tại kho Hà Nội, giao hàng trên toàn quốc.
Ngoài bộ clamp hàn, Inox Viettech còn cung cấp đồng bộ ống inox vi sinh, van, bơm, phụ kiện đường ống và phụ kiện bồn tank. Việc mua vật tư tại cùng một đơn vị giúp dễ kiểm soát tiêu chuẩn lắp ghép, hạn chế nhầm kích thước và thuận tiện hơn khi cần thay thế sau này.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
10. Câu hỏi thường gặp về bộ clamp hàn inox vi sinh
Một bộ clamp hàn gồm những chi tiết nào?
Một bộ hoàn chỉnh gồm hai đầu ferrule hàn, một gioăng làm kín và một cùm clamp inox.
Bộ clamp hàn có bắt buộc phải hàn vào đường ống không?
Có. Phần cổ của ferrule được hàn cố định vào đường ống hoặc thiết bị. Phần mặt clamp vẫn có thể tháo rời bằng cách mở cùm clamp.
Clamp tiêu chuẩn SMS và DIN có lắp chung được không?
Không nên mặc định có thể lắp chung. Hai tiêu chuẩn có thể khác đường kính ống, mặt ferrule và biên dạng gioăng dù cùng kích thước danh nghĩa.
Nên chọn gioăng Silicone, EPDM hay PTFE?
Silicone phù hợp với nhiều ứng dụng thực phẩm; EPDM thích hợp với nước nóng, hơi nước và nhiều quy trình CIP; PTFE được ưu tiên khi cần khả năng kháng hóa chất cao. Việc lựa chọn phải dựa trên lưu chất và nhiệt độ thực tế.
Bộ clamp hàn chịu được áp suất bao nhiêu?
Khả năng chịu áp phụ thuộc kích thước, loại cùm, ferrule, gioăng và điều kiện làm việc. Cần sử dụng thông số của đúng model sản phẩm, không áp dụng một mức áp suất chung cho mọi bộ clamp.
Bộ clamp hàn inox 304 có dùng cho thực phẩm được không?
Có. Inox 304 được sử dụng phổ biến trong đường ống thực phẩm, đồ uống, sữa và nước sạch khi môi trường không có tính ăn mòn cao.
Có thể mua riêng đầu ferrule clamp hàn không?
Có thể mua riêng ferrule, gioăng hoặc cùm clamp. Tuy nhiên, cần kiểm tra chính xác kích thước và tiêu chuẩn để bảo đảm tương thích với các chi tiết đang sử dụng.
Vì sao mối nối clamp vẫn rò dù đã siết chặt?
Nguyên nhân có thể do ferrule lệch tâm, mặt clamp bị cong, gioăng lắp sai, gioăng đã chai cứng hoặc hai đầu ferrule khác tiêu chuẩn. Siết mạnh hơn không phải lúc nào cũng khắc phục được rò rỉ.
Siết clamp càng chặt có càng kín không?
Không. Siết quá chặt có thể làm gioăng biến dạng, mất đàn hồi hoặc tràn vào đường lưu chất. Cùm chỉ cần được siết đủ lực để hai ferrule ép đều lên gioăng.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.